字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸬鹚瘟
鸬鹚瘟
Nghĩa
1.中医病名。即百日咳。小儿易患,咳嗽不止,连作数十声,如物哽咽,欲吐难出。
Chữ Hán chứa trong
鸬
鹚
瘟