字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸮响
鸮响
Nghĩa
1.鸮鸟的叫声。比喻恶人的叫嚣。
Chữ Hán chứa trong
鸮
响