字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸮王
鸮王
Nghĩa
1.鸮鸟之王。比喻凶狠专横的统治者。
Chữ Hán chứa trong
鸮
王