字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸱头酒
鸱头酒
Nghĩa
1.用鸱鸟之头制成的药酒。
Chữ Hán chứa trong
鸱
头
酒
鸱头酒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台