字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸱尾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸱尾
鸱尾
Nghĩa
1.古代宫殿屋脊正脊两端的装饰性构件。外形略如鸱尾,因称。
Chữ Hán chứa trong
鸱
尾