字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸱张
鸱张
Nghĩa
1.亦作"鵤张"。 2.像鸱鸟张翼一样。比喻嚣张,凶暴。
Chữ Hán chứa trong
鸱
张