字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸱张门户
鸱张门户
Nghĩa
1.树立门户,标榜门庭。
Chữ Hán chứa trong
鸱
张
门
户
鸱张门户 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台