字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸱张鱼烂
鸱张鱼烂
Nghĩa
1.《旧唐书.僖宗纪》"初则狐假鸱张,自谓骁雄莫敌;旋则鸟焚鱼烂,无非破败而终。"后以"鸱张鱼烂"比喻外表嚣张,内则溃烂而自行覆灭。
Chữ Hán chứa trong
鸱
张
鱼
烂