字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸱张鼠伏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸱张鼠伏
鸱张鼠伏
Nghĩa
1.比喻时而嚣张,时而隐蔽。
Chữ Hán chứa trong
鸱
张
鼠
伏