字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸱目虎吻
鸱目虎吻
Nghĩa
1.如鸱之目,如虎之口。奸狠凶恶貌。
Chữ Hán chứa trong
鸱
目
虎
吻