字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸱视狼顾
鸱视狼顾
Nghĩa
1.如鸱鸟举首而视,如狼反顾。 2.形容人的凶狠贪戾。
Chữ Hán chứa trong
鸱
视
狼
顾