字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸱踤
鸱踤
Nghĩa
1.谓气势威猛地相持对立。
Chữ Hán chứa trong
鸱
踤