字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸱蹲
鸱蹲
Nghĩa
1.如鸱蹲状,局促而瑟缩。
Chữ Hán chứa trong
鸱
蹲