字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸱革
鸱革
Nghĩa
1.指用革囊浮之于江的春秋吴人伍子胥。
Chữ Hán chứa trong
鸱
革