字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸲眼
鸲眼
Nghĩa
1.亦作"鹹眼"。 2.即鸲鹆眼。 3.借指砚台。
Chữ Hán chứa trong
鸲
眼