字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸲鹆眼
鸲鹆眼
Nghĩa
1.亦作"鹹鹆眼"。 2.指端石上的圆形斑点。其大如五铢钱,小如芥子,形如八哥之眼,外有晕。以活而清朗,有黑精者为贵。 3.泛指物体上的色晕。
Chữ Hán chứa trong
鸲
鹆
眼