字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸳凤
鸳凤
Nghĩa
1.鸳鸯与凤凰。皆为珍禽瑞鸟。比喻有识之士。 2.比喻佳偶。
Chữ Hán chứa trong
鸳
凤