字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸳甽
鸳甽
Nghĩa
1.用对称的砖瓦砌成的井壁。亦借指井。
Chữ Hán chứa trong
鸳
甽