字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸳雏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸳雏
鸳雏
Nghĩa
1.传说中的凤属之鸟。常用以比喻高贤之人。
Chữ Hán chứa trong
鸳
雏