字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸳鸯被
鸳鸯被
Nghĩa
1.绣有鸳鸯的锦被。为夫妻共寝之用。
Chữ Hán chứa trong
鸳
鸯
被