字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸳鸯饼
鸳鸯饼
Nghĩa
1.古代形似鸳鸯的焚香饼。一饼之火,可终日不灭。
Chữ Hán chứa trong
鸳
鸯
饼