字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸵鸟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸵鸟
鸵鸟
Nghĩa
又称非洲鸵鸟”。鸟纲,鸵鸟科。现存最大的鸟。雄鸟身高2~3米,体重平均50千克。头小,颈部长。足强壮,具两趾和肉垫,善奔跑。翼退化,不能飞。经驯化和训练,可供人骑坐及表演。
Chữ Hán chứa trong
鸵
鸟