字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸸鹋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸸鹋
鸸鹋
Nghĩa
1.鸟名。形似鸵鸟而较小﹐体高约1.5米。嘴短而扁﹐羽毛灰色或褐色。翅膀退化﹐足三趾﹐腿长善走。产于澳洲森林中﹐吃树叶和野果。
Chữ Hán chứa trong
鸸
鹋