字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸾困凤慵
鸾困凤慵
Nghĩa
1.比喻情侣倦怠的样子。
Chữ Hán chứa trong
鸾
困
凤
慵