字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸾孤凤只
鸾孤凤只
Nghĩa
1.孤独的鸾凤。比喻夫妻或情侣离散后孤零零的一人。
Chữ Hán chứa trong
鸾
孤
凤
只