字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸾渚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸾渚
鸾渚
Nghĩa
1.即鸾台。门下省的别称。因中书省又称凤池,门下省与之相对,故称。
Chữ Hán chứa trong
鸾
渚