字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸾渚客
鸾渚客
Nghĩa
1.指宰相。唐制,宰相常于门下省议事。故称。
Chữ Hán chứa trong
鸾
渚
客