字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸾翔凤翥
鸾翔凤翥
Nghĩa
1.鸾凤飞舞。 2.比喻字体飘逸,笔势飞动。
Chữ Hán chứa trong
鸾
翔
凤
翥