字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸾裵
鸾裵
Nghĩa
1.有鸾鸟图饰的褥垫。
Chữ Hán chứa trong
鸾
裵