字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸾跄
鸾跄
Nghĩa
1.形容行走有节奏有威仪。
Chữ Hán chứa trong
鸾
跄