字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸾飞凤翥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸾飞凤翥
鸾飞凤翥
Nghĩa
1.鸾凤飞举。喻仕途得意。
Chữ Hán chứa trong
鸾
飞
凤
翥