字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸾驭
鸾驭
Nghĩa
1.驾御鸾鸟飞升。形容进入仙境。
Chữ Hán chứa trong
鸾
驭