字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸾鹄停峙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸾鹄停峙
鸾鹄停峙
Nghĩa
1.像鸾鹄似地停息直立。用以比喻子孙贤俊。
Chữ Hán chứa trong
鸾
鹄
停
峙