字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸾鹊
鸾鹊
Nghĩa
1.南朝梁庾肩吾《序》"波回堕镜之鸾,楷顾雕陵之鹊。"后以"鸾鹊"指书法优美。
Chữ Hán chứa trong
鸾
鹊