字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鸾鹥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鸾鹥
鸾鹥
Nghĩa
1.鸾鸟与鹥鸟。皆凤属。用以比喻君子。 2.喻君王。
Chữ Hán chứa trong
鸾
鹥