字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹁鸠
鹁鸠
Nghĩa
1.鸟名。天将雨时其鸣甚急,俗称水鹁鸪。
Chữ Hán chứa trong
鹁
鸠