字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹁鸽青
鹁鸽青
Nghĩa
1.像鸽羽一样的青黑色。多指优质木炭的颜色。
Chữ Hán chứa trong
鹁
鸽
青