字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹄企
鹄企
Nghĩa
1.如鹄企足引颈翘望。形容盼望殷切。
Chữ Hán chứa trong
鹄
企