字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹄俟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹄俟
鹄俟
Nghĩa
1.亦作"鹄俟"。 2.如鹄引颈翘首而待。形容盼望殷切。
Chữ Hán chứa trong
鹄
俟