字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹄卵
鹄卵
Nghĩa
1.鹤之卵。形体较大。比喻大材。鹄,通"鹤"。
Chữ Hán chứa trong
鹄
卵