字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹄峙鸾停 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹄峙鸾停
鹄峙鸾停
Nghĩa
1.形容人仪态端庄,姿容秀美。
Chữ Hán chứa trong
鹄
峙
鸾
停