字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹄峙鸾翔
鹄峙鸾翔
Nghĩa
1.形容笔势挺拔而飘逸。
Chữ Hán chứa trong
鹄
峙
鸾
翔