字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹄恭
鹄恭
Nghĩa
1.肃立恭敬。用作敬词。
Chữ Hán chứa trong
鹄
恭