字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹄白
鹄白
Nghĩa
1.《庄子.天运》"夫鹄不日浴而白,乌不日黔而黑。"后以"鹄白"形容洁白。
Chữ Hán chứa trong
鹄
白