字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹄面鸠形 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹄面鸠形
鹄面鸠形
Nghĩa
1.面容枯憔,形体瘦削。形容饥疲的样子。 2.指枯憔瘦削的人。
Chữ Hán chứa trong
鹄
面
鸠
形