字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹄鸣山 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹄鸣山
鹄鸣山
Nghĩa
1.山名。即鹤鸣山。在四川省崇庆县西北。鹄,通"鹤"。
Chữ Hán chứa trong
鹄
鸣
山