字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹄鼎
鹄鼎
Nghĩa
1.《楚辞.天问》"缘鹄饰玉,后帝是飨"汉王逸注"后帝,谓殷汤也。言伊尹始仕,因缘烹鹄鸟之羹,修玉鼎以事汤。汤贤之﹐遂以为相也。"后因以"鹄鼎"指佳肴。
Chữ Hán chứa trong
鹄
鼎