字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹅卵石 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹅卵石
鹅卵石
Nghĩa
卵石的一种,直径40-150毫米左右,是一种天然的建筑材料。参看〖卵石〗。
Chữ Hán chứa trong
鹅
卵
石