字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹅口疮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹅口疮
鹅口疮
Nghĩa
1.病名。患者多为幼儿,病原体是鹅口疮菌,症状是口腔粘膜发红并形成白膜。
Chữ Hán chứa trong
鹅
口
疮