字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹅口白疮
鹅口白疮
Nghĩa
1.亦作"鹅口白疮"。 2.即鹅口疮。
Chữ Hán chứa trong
鹅
口
白
疮